AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

喽啰 (嘍囉) nghĩa là gì? lóu luo

Từ tiếng Trung

喽啰

phồn thể 嘍囉

lóu luo · âm Hán Việt từng chữ: làu la

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên cướp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tên cướp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.