AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

喷香 (噴香) nghĩa là gì? pèn xiāng

Từ tiếng Trung

喷香

phồn thể 噴香

pèn xiāng · âm Hán Việt từng chữ: phún hương

Nghĩa tiếng Việt

  1. thơm phức
  2. thơm ngon

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thơm phức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.