AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

喷砂 (噴砂) nghĩa là gì? pēn shā

Từ tiếng Trung

喷砂

phồn thể 噴砂

pēn shā · âm Hán Việt từng chữ: phún sa

Nghĩa tiếng Việt

  1. phun cát
  2. phun mài mòn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phun cát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.