AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

喷漆推进 (噴漆推進) nghĩa là gì? pēn qī tuī jìn

Từ tiếng Trung

喷漆推进

phồn thể 噴漆推進

pēn qī tuī jìn · âm Hán Việt từng chữ: phún tất suy tiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. phản lực đẩy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phản lực đẩy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.