AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

喧呼 (諠呼) nghĩa là gì? xuān hū

Từ tiếng Trung

喧呼

phồn thể 諠呼

xuān hū · âm Hán Việt từng chữ: huyên hô

Nghĩa tiếng Việt

  1. la hét ầm ĩ
  2. la lối
  3. oang oang
  4. ồn ào
  5. huyên náo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “la hét ầm ĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.