AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

喝茶 nghĩa là gì? hē chá

Từ tiếng Trung

喝茶

hē chá · âm Hán Việt từng chữ: hát trà

Nghĩa tiếng Việt

  1. uống trà
  2. đính hôn
  3. có cuộc trò chuyện nghiêm túc
  4. (ví von) làm việc với an ninh nhà nước (bị cảnh báo phải cư xử "có trách nhiệm")

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “uống trà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.