AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

喘气 (喘氣) nghĩa là gì? chuǎn qì

Từ tiếng Trung

喘气

phồn thể 喘氣

chuǎn qì · âm Hán Việt từng chữ: thở khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. thở sâu
  2. thở hổn hển
  3. thở dốc
  4. nghỉ lấy hơi
  5. lấy lại hơi thở

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thở sâu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.