喉头 (喉頭) nghĩa là gì? hóu tóu
Từ tiếng Trung
喉头
phồn thể 喉頭hóu tóu · âm Hán Việt từng chữ: cổ đầu
Nghĩa tiếng Việt
- cổ họng
- thanh quản
Đọc theo tiếng Hàn
후두
hudu
Tiếng Nhật
喉頭
こうとう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.