AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

喉咙 (喉嚨) nghĩa là gì? hóu lóng

Từ tiếng Trung

喉咙

phồn thể 喉嚨

hóu lóng · âm Hán Việt từng chữ: cổ lùng

Nghĩa tiếng Việt

  1. cổ họng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cổ họng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.