喇叭 nghĩa là gì? lǎ ba
Từ tiếng Trung
喇叭
lǎ ba · âm Hán Việt từng chữ: lạt bớt
Nghĩa tiếng Việt
- còi (xe hơi, v.v.)
- loa
- dụng cụ hơi bằng đồng
- kèn trumpet
- kèn suona 鎖吶|锁呐[suo3 na4]
Đọc theo tiếng Hàn
나발
nabal
Tiếng Nhật
喇叭
らっぱ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.