AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

喇叭 nghĩa là gì? lǎ ba

Từ tiếng Trung

喇叭

lǎ ba · âm Hán Việt từng chữ: lạt bớt

Nghĩa tiếng Việt

  1. còi (xe hơi, v.v.)
  2. loa
  3. dụng cụ hơi bằng đồng
  4. kèn trumpet
  5. kèn suona 鎖吶|锁呐[suo3 na4]

Đọc theo tiếng Hàn

나발
nabal

Tiếng Nhật

喇叭
らっぱ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.