AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

善本 nghĩa là gì? shàn běn

Từ tiếng Trung

善本

shàn běn · âm Hán Việt từng chữ: thiện bản

Nghĩa tiếng Việt

  1. sách cũ
  2. sách hay
  3. sách đáng tin cậy
  4. sách quý hiếm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sách cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.