AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

善后 (善後) nghĩa là gì? shàn hòu

Từ tiếng Trung

善后

phồn thể 善後

shàn hòu · âm Hán Việt từng chữ: thiện hậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. xử lý hậu quả (phát sinh từ một tai nạn)
  2. sắp xếp tang lễ
  3. bồi thường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

善後
ぜんご
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.