善后 (善後) nghĩa là gì? shàn hòu
Từ tiếng Trung
善后
phồn thể 善後shàn hòu · âm Hán Việt từng chữ: thiện hậu
Nghĩa tiếng Việt
- xử lý hậu quả (phát sinh từ một tai nạn)
- sắp xếp tang lễ
- bồi thường
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
善後
ぜんご
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.