AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

善 nghĩa là gì? shàn

Từ tiếng Trung

善

shàn · Hán Việt: thiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. tốt (có đức)
  2. nhân từ
  3. thái độ tốt
  4. giỏi về cái gì
  5. cải thiện hoặc hoàn thiện

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

善
ぜん · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.