喃喃 nghĩa là gì? nán nán
Từ tiếng Trung
喃喃
nán nán · âm Hán Việt từng chữ: nôm nôm
Nghĩa tiếng Việt
- (tượng thanh) thì thầm
- lẩm bẩm
- lầm bầm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
喃喃
なんなん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.