AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

喂母乳 (餵母乳) nghĩa là gì? wèi mǔ rǔ

Từ tiếng Trung

喂母乳

phồn thể 餵母乳

wèi mǔ rǔ · âm Hán Việt từng chữ: cho mẫu vú

Nghĩa tiếng Việt

  1. cho con bú

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cho con bú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.