AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

喀麦隆 (喀麥隆) nghĩa là gì? Kā mài lóng

Từ tiếng Trung

喀麦隆

phồn thể 喀麥隆

Kā mài lóng · âm Hán Việt từng chữ: khách mạch long

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cameroon

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Cameroon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.