啮合 (嚙合) nghĩa là gì? niè hé
Từ tiếng Trung
啮合
phồn thể 嚙合niè hé · âm Hán Việt từng chữ: khiết hợp
Nghĩa tiếng Việt
- (răng đối diện, hoặc bánh răng) ăn khớp
- khớp nhau
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.