啧啧 (嘖嘖) nghĩa là gì? zé zé
Từ tiếng Trung
啧啧
phồn thể 嘖嘖zé zé · âm Hán Việt từng chữ: trách trách
Nghĩa tiếng Việt
- tặc lưỡi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
嘖嘖
さくさく
Từng chữ
Xem “tặc lưỡi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.