AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

啦啦队长 (啦啦隊長) nghĩa là gì? lā lā duì zhǎng

Từ tiếng Trung

啦啦队长

phồn thể 啦啦隊長

lā lā duì zhǎng · âm Hán Việt từng chữ: ? ? đội trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. đội trưởng đội cổ vũ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đội trưởng đội cổ vũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.