AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

商贸 (商貿) nghĩa là gì? shāng mào

Từ tiếng Trung

商贸

phồn thể 商貿

shāng mào · âm Hán Việt từng chữ: thương mậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. thương mại và mậu dịch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thương mại và mậu dịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.