AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

商祺 nghĩa là gì? shāng qí

Từ tiếng Trung

商祺

shāng qí · âm Hán Việt từng chữ: thương kì

Nghĩa tiếng Việt

  1. kinh doanh thịnh vượng
  2. lời chào cuối thư: Chúc công việc kinh doanh thuận lợi!

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kinh doanh thịnh vượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.