AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

商洽 nghĩa là gì? shāng qià

Từ tiếng Trung

商洽

shāng qià · âm Hán Việt từng chữ: thương hiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. thương lượng
  2. đàm phán
  3. thảo luận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thương lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.