AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

商旅 nghĩa là gì? shāng lǚ

Từ tiếng Trung

商旅

shāng lǚ · âm Hán Việt từng chữ: thương lữ

Nghĩa tiếng Việt

  1. doanh nhân và du khách
  2. thương nhân du hành
  3. (Đài Loan) khách sạn thương mại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “doanh nhân và du khách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.