AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

商展 nghĩa là gì? shāng zhǎn

Từ tiếng Trung

商展

shāng zhǎn · âm Hán Việt từng chữ: thương triển

Nghĩa tiếng Việt

  1. hội chợ thương mại
  2. triển lãm hàng hóa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hội chợ thương mại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.