AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

商埠 nghĩa là gì? shāng bù

Từ tiếng Trung

商埠

shāng bù · âm Hán Việt từng chữ: thương phụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảng thương mại
  2. cảng giao dịch
  3. cảng hiệp ước (cũ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cảng thương mại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.