商 nghĩa là gì? shāng
Từ tiếng Trung
商
shāng · Hán Việt: thương
Nghĩa tiếng Việt
- thương mại
- nhà buôn
- người bán
- tham khảo
- nốt thứ hai trong âm giai ngũ cung
- thương số (như trong 智商[zhi4 shang1], chỉ số thông minh)
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
商
しょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.