AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

商 nghĩa là gì? shāng

Từ tiếng Trung

商

shāng · Hán Việt: thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. thương mại
  2. nhà buôn
  3. người bán
  4. tham khảo
  5. nốt thứ hai trong âm giai ngũ cung
  6. thương số (như trong 智商[zhi4 shang1], chỉ số thông minh)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

商
しょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thương mại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.