AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

啁啾 nghĩa là gì? zhōu jiū

Từ tiếng Trung

啁啾

zhōu jiū · âm Hán Việt từng chữ: ? thu

Nghĩa tiếng Việt

  1. (chim) hót líu lo
  2. kêu ríu rít

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “(chim) hót líu lo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.