AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

啁 nghĩa là gì? zhāo

Từ tiếng Trung

啁

zhāo · âm Hán Việt từng chữ: ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. dùng trong 啁哳[zhao1 zha1]
  2. cách phát âm Đài Loan: [zhou1]

Cách đọc / nghĩa khác: 啁 zhōu — tiếng chim hót líu lo;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.