唾液腺 nghĩa là gì? tuò yè xiàn
Từ tiếng Trung
唾液腺
tuò yè xiàn · âm Hán Việt từng chữ: thoá giá tuyến
Nghĩa tiếng Việt
- tuyến nước bọt
Đọc theo tiếng Hàn
타액선
taaekseon
Tiếng Nhật
唾液腺
だえきせん
Từng chữ
Xem “tuyến nước bọt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.