AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

唾余 (唾餘) nghĩa là gì? tuò yú

Từ tiếng Trung

唾余

phồn thể 唾餘

tuò yú · âm Hán Việt từng chữ: thoá dư

Nghĩa tiếng Việt

  1. vụn bánh từ bàn của chủ
  2. phế phẩm
  3. mẩu rác rưởi
  4. lời nói vu vơ
  5. nhận xét tùy tiện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.