AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

唯象理论 (唯象理論) nghĩa là gì? wéi xiàng lǐ lùn

Từ tiếng Trung

唯象理论

phồn thể 唯象理論

wéi xiàng lǐ lùn · âm Hán Việt từng chữ: dõi tượng lí luận

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuyết hiện tượng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuyết hiện tượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.