AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

唐璜 nghĩa là gì? táng huáng

Từ tiếng Trung

唐璜

táng huáng · âm Hán Việt từng chữ: đường hoàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. công tử bột
  2. chàng công tử
  3. Don Juan
  4. người đào hoa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “công tử bột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.