AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

唇颚裂 (唇顎裂) nghĩa là gì? chún è liè

Từ tiếng Trung

唇颚裂

phồn thể 唇顎裂

chún è liè · âm Hán Việt từng chữ: thần ngạc liệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. hở môi và vòm miệng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hở môi và vòm miệng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.