AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

哺育 nghĩa là gì? bǔ yù

Từ tiếng Trung

哺育

bǔ yù · âm Hán Việt từng chữ: cho dục

Nghĩa tiếng Việt

  1. cho ăn
  2. (nghĩa bóng) nuôi dưỡng
  3. bồi dưỡng

Đọc theo tiếng Hàn

포육
poyuk

Tiếng Nhật

哺育
ほいく

Từng chữ

Xem “cho ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.