AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

哺乳动物 (哺乳動物) nghĩa là gì? bǔ rǔ dòng wù

Từ tiếng Trung

哺乳动物

phồn thể 哺乳動物

bǔ rǔ dòng wù · âm Hán Việt từng chữ: cho vú động vật

Nghĩa tiếng Việt

  1. động vật có vú

Đọc theo tiếng Hàn

포유동물
poyudongmul

Tiếng Nhật

哺乳動物
ほにゅうどうぶつ

Từng chữ

Xem “động vật có vú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.