AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

哺乳 nghĩa là gì? bǔ rǔ

Từ tiếng Trung

哺乳

bǔ rǔ · âm Hán Việt từng chữ: cho vú

Nghĩa tiếng Việt

  1. cho con bú
  2. bú
  3. nuôi con bằng sữa

Đọc theo tiếng Hàn

포유
poyu

Tiếng Nhật

哺乳
ほにゅう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cho con bú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.