AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

哲理 nghĩa là gì? zhé lǐ

Từ tiếng Trung

哲理

zhé lǐ · âm Hán Việt từng chữ: triết lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. lý thuyết triết học
  2. triết lý

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

哲理
てつり

Từng chữ

Xem “lý thuyết triết học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.