哲学家 (哲學家) nghĩa là gì? zhé xué jiā
Từ tiếng Trung
哲学家
phồn thể 哲學家zhé xué jiā · âm Hán Việt từng chữ: triết học gia
Nghĩa tiếng Việt
- nhà triết học
Đọc theo tiếng Hàn
철학가
cheolhakga
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nhà triết học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.