哭声 (哭聲) nghĩa là gì? kū shēng
Từ tiếng Trung
哭声
phồn thể 哭聲kū shēng · âm Hán Việt từng chữ: khóc thanh
Nghĩa tiếng Việt
- tiếng khóc
Đọc theo tiếng Hàn
곡성
gokseong
Tiếng Nhật
哭声
こくせい
Từng chữ
Xem “tiếng khóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.