哪里 (哪裏) nghĩa là gì? nǎ lǐ
Từ tiếng Trung
哪里
phồn thể 哪裏nǎ lǐ · âm Hán Việt từng chữ: ná lí
Nghĩa tiếng Việt
- ở đâu?
- một nơi nào đó
- bất kỳ nơi nào
- dù ở đâu
- không nơi nào (câu trả lời phủ định cho câu hỏi)
- cách nói khiêm tốn phủ nhận lời khen
Cách đọc / nghĩa khác: 哪裡 nǎ lǐ — ở đâu?; một nơi nào đó;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.