AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

哪里 (哪裏) nghĩa là gì? nǎ lǐ

Từ tiếng Trung

哪里

phồn thể 哪裏

nǎ lǐ · âm Hán Việt từng chữ: ná lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. ở đâu?
  2. một nơi nào đó
  3. bất kỳ nơi nào
  4. dù ở đâu
  5. không nơi nào (câu trả lời phủ định cho câu hỏi)
  6. cách nói khiêm tốn phủ nhận lời khen

Cách đọc / nghĩa khác: 哪裡 nǎ lǐ — ở đâu?; một nơi nào đó;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ở đâu?” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.