AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

哥伦比亚 (哥倫比亞) nghĩa là gì? Gē lún bǐ yà

Từ tiếng Trung

哥伦比亚

phồn thể 哥倫比亞

Gē lún bǐ yà · âm Hán Việt từng chữ: ca luân tỉ á

Nghĩa tiếng Việt

  1. Colombia
  2. Columbia (Quận, hoặc Đại học, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Colombia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.