哑铃 (啞鈴) nghĩa là gì? yǎ líng
Từ tiếng Trung
哑铃
phồn thể 啞鈴yǎ líng · âm Hán Việt từng chữ: á linh
Nghĩa tiếng Việt
- tạ tay
Đọc theo tiếng Hàn
아령
aryeong
Tiếng Nhật
啞鈴
あれい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.