AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

哑口无言 (啞口無言) nghĩa là gì? yǎ kǒu wú yán

Từ tiếng Trung

哑口无言

phồn thể 啞口無言

yǎ kǒu wú yán · âm Hán Việt từng chữ: á khẩu vô ngôn

Nghĩa tiếng Việt

  1. cứng họng không trả lời được (thành ngữ)
  2. bị làm cho câm nín
  3. không biết nói gì

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.