AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

哑剧 (啞劇) nghĩa là gì? yǎ jù

Từ tiếng Trung

哑剧

phồn thể 啞劇

yǎ jù · âm Hán Việt từng chữ: á kịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. diễn kịch câm
  2. trình diễn câm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “diễn kịch câm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.