哈萨克 (哈薩克) nghĩa là gì? Hā sà kè
Từ tiếng Trung
哈萨克
phồn thể 哈薩克Hā sà kè · âm Hán Việt từng chữ: hóp tát khắc
Nghĩa tiếng Việt
- Kazakhstan
- Người dân tộc Kazakh ở Trung Quốc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Kazakhstan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.