AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

哈 nghĩa là gì? hā

Từ tiếng Trung

哈

hā · Hán Việt: hóp

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thán từ) ha!
  2. (tượng thanh) cười
  3. (lóng) si mê
  4. ngưỡng mộ
  5. (hình thức kết hợp) chó Husky (viết tắt của 哈士奇[ha1 shi4 qi2])

Cách đọc / nghĩa khác: 哈 hǎ — chó Bắc Kinh; chó pug;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.