哈 nghĩa là gì? hā
Từ tiếng Trung
哈
hā · Hán Việt: hóp
Nghĩa tiếng Việt
- (thán từ) ha!
- (tượng thanh) cười
- (lóng) si mê
- ngưỡng mộ
- (hình thức kết hợp) chó Husky (viết tắt của 哈士奇[ha1 shi4 qi2])
Cách đọc / nghĩa khác: 哈 hǎ — chó Bắc Kinh; chó pug;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.