品格 nghĩa là gì? pǐn gé
Từ tiếng Trung
品格
pǐn gé · Hán Việt: phẩm cách
Nghĩa tiếng Việt
- phẩm cách
- phím đàn (trên cần đàn của đàn luýt hoặc guitar)
Đọc theo tiếng Hàn
품격
pumgyeok
Tiếng Nhật
品格
ひんかく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “phẩm cách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.