AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

哀艳 (哀艷) nghĩa là gì? āi yàn

Từ tiếng Trung

哀艳

phồn thể 哀艷

āi yàn · âm Hán Việt từng chữ: ai diễm

Nghĩa tiếng Việt

  1. đẹp một cách bi thương
  2. u sầu nhưng lộng lẫy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đẹp một cách bi thương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.