AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

哀告 nghĩa là gì? āi gào

Từ tiếng Trung

哀告

āi gào · âm Hán Việt từng chữ: ai cáo

Nghĩa tiếng Việt

  1. van nài thảm thiết
  2. cầu xin khẩn thiết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “van nài thảm thiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.