AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

哀伤 (哀傷) nghĩa là gì? āi shāng

Từ tiếng Trung

哀伤

phồn thể 哀傷

āi shāng · âm Hán Việt từng chữ: ai thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. đau buồn
  2. đau khổ
  3. mất mát
  4. đau thương
  5. đứt ruột
  6. suy sụp

Đọc theo tiếng Hàn

애상
aesang

Tiếng Nhật

哀傷
あいしょう

Từng chữ

Xem “đau buồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.